Các quy định pháp lý về quyền bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân trong các bản hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, 2013 của Việt Nam

                                                     Th.s Dương Thị Thuỳ Linh- Bộ môn Chủ nghĩa Mác-Lênin

 Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 – 2031 đang sắp diễn ra là sự kiện chính trị quan trọng của đất nước nói chung, và của các tỉnh, thành phố nói riêng nhằm lựa chọn, bầu ra những đại biểu tiêu biểu, xứng đáng đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân trong Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ mới, góp phần tích cực vào việc xây dựng, củng cố, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Việc quy định về bầu cử Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) và Hội đồng nhân dân (HĐND) trong Hiến pháp là nền tảng cốt lõi để thực hiện quyền làm chủ của nhân dân. Qua các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992 và 2013), các quy định này không ngừng được hoàn thiện.

1. Hiến pháp 1946: Đặt nền móng dân chủ đầu tiên

Quy định về quyền bầu cử và ứng cử của công dân tại điều thứ 18: "Tất cả công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên, không phân biệt gái trai, đều có quyền bầu cử, trừ những người mất trí và những người mất công dân quyền.". Điều thứ 19: "Người ứng cử phải là người có quyền bầu cử, ít nhất là 21 tuổi, và phải biết đọc, biết viết chữ quốc ngữ."

Về nguyên tắc bầu cử: Điều thứ 17: "Chế độ bầu cử là phổ thông đầu phiếu. Bầu cử phải tự do, trực tiếp và bỏ phiếu kín.".

Về bầu cử Nghị viện nhân dân (Quốc hội): Điều thứ 24: "Nghị viện nhân dân do công dân Việt Nam bầu ra. Cứ 5 vạn dân thì bầu một nghị viên.". Điều thứ 25: "Nghị viên không phải chỉ đại diện cho địa phương mình bầu ra mà còn đại diện cho toàn thể nhân dân.". Điều thứ 26: "Nghị viện nhân dân quyết định về việc bầu cử của mình." (Tức là tự quy định thể lệ và kiểm tra tính hợp lệ của các đại biểu). Điều thứ 35: "Nghị viện nhân dân bầu trong số nghị viên ra một Ban thường trực." (Cơ quan duy trì hoạt động giữa các kỳ họp).

Về bầu cử Hội đồng nhân dân (Chính quyền địa phương): Điều thứ 58: "Ở tỉnh và xã có Hội đồng nhân dân do đầu phiếu phổ thông và trực tiếp bầu ra.". Điều thứ 59: "Hội đồng nhân dân tỉnh và xã bầu ra Ủy ban hành chính."

Những quy định về bầu cử trong Hiến pháp 1946 có những tiến bộ vượt thời đại. Đầu tiên là xác lập quyền bình đẳng nam nữ: Trong bối cảnh xã hội Á Đông lúc bấy giờ, việc quy định phụ nữ có quyền bầu cử ngang hàng với nam giới là một bước đột phá vĩ đại. Cho phép công dân 18 tuổi đi bầu và 21 tuổi ứng cử là tư duy rất cởi mở, tin tưởng vào sức trẻ của thế hệ mới sau cách mạng. Hiến pháp 1946 quy định bầu trực tiếp từ cấp xã đến cấp Nghị viện, giúp người dân thực hiện quyền lực nhà nước một cách sát sườn nhất. Cuối cùng là các quy định ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với trình độ dân trí của nước ta vào năm 1946 (khi tỷ lệ mù chữ còn cao).

Tuy nhiên các quy định này vẫn có những hạn chế do bối cảnh lịch sử. Do là bản Hiến pháp đầu tiên, nó chưa quy định cụ thể về cơ quan chuyên trách tổ chức bầu cử (như Hội đồng bầu cử quốc gia hiện nay), mà chủ yếu dựa vào các sắc lệnh và ủy ban lâm thời. Việc quy định "5 vạn dân bầu 1 nghị viên" (Điều 24) mang tính cồng kềnh nếu dân số tăng nhanh, và thực tế trong điều kiện chiến tranh, việc thực hiện con số chính xác này gặp nhiều khó khăn. Việc yêu cầu phải "biết đọc, biết viết chữ quốc ngữ" để ứng cử (Điều 19) dù là cần thiết nhưng ở thời điểm đó cũng là một rào cản với một bộ phận không nhỏ quần chúng ưu tú nhưng chưa được đi học do chế độ cũ để lại.

Như vậy có thể thấy Hiến pháp 1946 là đỉnh cao của tư duy pháp lý Hồ Chí Minh về dân quyền. Những nguyên tắc bầu cử đặt ra từ năm 1946 vẫn là giá trị cốt lõi được kế thừa trong tất cả các bản Hiến pháp sau này.

2. Hiến pháp 1959: Củng cố cơ chế tập quyền xã hội chủ nghĩa

Hiến pháp năm 1959 ra đời trong bối cảnh miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thống nhất đất nước. So với Hiến pháp 1946, bản Hiến pháp này đã chi tiết hóa hơn các quy định về bầu cử, khẳng định bản chất của Nhà nước dân chủ nhân dân tiến lên XHCN.

Về quyền bầu cử và ứng cử chung: Điều 23: "Công dân nước Việt Nam dân chủ cộng hòa, không phân biệt dân tộc, nòi giống, nam nữ, thành phần xã hội, tôn giáo, tín ngưỡng, tình trạng tài sản, trình độ văn hóa, thời hạn cư trú, từ 18 tuổi trở lên đều có quyền bầu cử, và từ 21 tuổi trở lên đều có quyền ứng cử, trừ những người mất trí và những người bị tòa án hoặc pháp luật tước quyền bầu cử và ứng cử.". Điều 24: "Công dân đang ở trong Quân đội nhân dân có quyền bầu cử và ứng cử."

Về nguyên tắc và phương thức bầu cử: Điều 4: "Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp đều tiến hành theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.". Điều 5: "Đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp có thể bị cử tri bãi miễn trước khi hết nhiệm kỳ, nếu không xứng đáng với sự tín nhiệm của nhân dân."

Về bầu cử Quốc hội (Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất): Điều 45: "Số đại biểu Quốc hội, cách thức bầu cử và việc phân chia đơn vị bầu cử do pháp luật quy định.".  Điều 46: "Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội là 4 năm.". Điều 47: "Hai tháng trước khi Quốc hội hết nhiệm kỳ, Quốc hội khóa mới phải được bầu xong."

Về bầu cử Hội đồng nhân dân (Cơ quan quyền lực nhà nước địa phương): Điều 82: "Hội đồng nhân dân do nhân dân địa phương bầu ra.". Điều 83: "Nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân tỉnh là 3 năm. Nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân các cấp khác do pháp luật quy định."

Hiến pháp 1959 đã có những uu điểm và sự tiến bộ so với Hiến pháp 1946. Có điểm mới cực kỳ quan trọng là Chế định bãi miễn (Điều 5) khẳng định quyền lực của nhân dân không chỉ dừng lại ở việc "bầu ra" mà còn có quyền "phế truất" những đại biểu không hoàn thành nhiệm vụ. Điều này nâng cao trách nhiệm của đại biểu trước cử tri. Mở rộng quyền cho quân nhân (Điều 24): Hiến pháp ghi nhận rõ ràng quyền của người trong quân đội, đảm bảo tính bao trùm của dân chủ trong điều kiện đất nước có chiến tranh. Quy định cụ thể thời gian nhiệm kỳ (4 năm cho Quốc hội) giúp hoạt động của bộ máy nhà nước đi vào nề nếp và có kế hoạch hơn so với giai đoạn sơ khai 1946.

Hiến pháp 1959 đã có những thay đổi so với Hiến pháp 1946, như từ "Nghị viện" thành "Quốc hội": Tên gọi thay đổi phản ánh sự tập quyền xã hội chủ nghĩa, Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất, không còn phân chia theo mô hình tam quyền phân lập. Hiến pháp 1959 bổ sung trường hợp bị tòa án tước quyền, cho thấy sự chặt chẽ hơn về mặt pháp lý so với cách gọi chung chung "mất công dân quyền" năm 1946. Phân định rõ nhiệm kỳ HĐND tỉnh dài hơn các cấp cơ sở, phản ánh sự phân cấp quản lý hành chính bắt đầu đi vào chiều sâu.

Tuy nhiên vẫn do bối cảnh lịch sử mà Hiến pháp 1959 vẫn tồn tại những hạn chế như thiếu cơ quan độc lập: giống như năm 1946, việc tổ chức bầu cử vẫn chủ yếu do các cơ quan hành chính và Mặt trận Tổ quốc phối hợp thực hiện, chưa có một cơ quan Hiến định độc lập chuyên trách bầu cử như hiện nay. Trong thực tế thực hiện giai đoạn này, việc bầu cử bắt đầu chú trọng mạnh vào cơ cấu thành phần (công nhân, nông dân, trí thức) theo định hướng giai cấp, đôi khi làm hạn chế tính tự do ứng cử của các cá nhân ngoài danh sách dự kiến.

3. Hiến pháp 1980: Thống nhất và tập trung quyền lực

Hiến pháp năm 1980 ra đời sau khi đất nước thống nhất, mang đậm tư tưởng của thời kỳ bao cấp và cơ chế "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ". Đây là bản Hiến pháp quy định rất chặt chẽ về tính thống nhất của quyền lực Nhà nước.

Về quyền bầu cử và ứng cử: Điều 54: "Công dân không phân biệt dân tộc, nam nữ, thành phần xã hội, tôn giáo, trình độ văn hóa, nghề nghiệp, thời hạn cư trú, từ 18 tuổi trở lên đều có quyền bầu cử và từ 21 tuổi trở lên đều có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp, trừ những người mất trí và những người bị pháp luật hoặc Tòa án nhân dân tước quyền đó."

Về nguyên tắc bầu cử: Điều 7: "Việc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp tiến hành theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín."; "Đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp bị cử tri hoặc Quốc hội, Hội đồng nhân dân bãi miễn nếu không xứng đáng với sự tín nhiệm của nhân dân."

Về bầu cử Quốc hội :Điều 83: "Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực Nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.". Điều 84: "Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội là 5 năm.". Điều 85: "Việc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa mới phải được tiến hành xong trong thời hạn hai tháng trước khi Quốc hội khóa đương nhiệm hết nhiệm kỳ."

Về bầu cử Hội đồng nhân dân: Điều 114: "Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương, do nhân dân địa phương bầu ra.". Điều 115: "Nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương hoặc đơn vị hành chính tương đương là 5 năm. Nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân các cấp khác do pháp luật quy định." (Thông thường cấp huyện, xã thời kỳ này là 2,5 năm).

Hiến pháp 1980 có những thay đổi quan trọng như chính thức nâng nhiệm kỳ Quốc hội từ 4 năm lên 5 năm để phù hợp với chu kỳ kế hoạch hóa phát triển kinh tế - xã hội 5 năm của cả nước. Thống nhất nhiệm kỳ cấp tỉnh: Nhiệm kỳ HĐND cấp tỉnh cũng được nâng lên 5 năm, tạo sự đồng bộ với Trung ương. Hiến pháp ghi nhận sự tham gia sâu sắc của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên trong việc giới thiệu người ứng cử, đảm bảo tính cơ cấu đại diện cho liên minh công - nông - trí thức.

Hiến pháp 1980 có tính thống nhất cao khi quy định bầu cử gắn liền với cấu trúc quyền lực tập trung, giúp Nhà nước huy động nguồn lực nhanh chóng trong giai đoạn đầu sau chiến tranh. Quyền bãi miễn được cụ thể hóa khi không chỉ cử tri mà chính Quốc hội/HĐND cũng có quyền bãi miễn tư cách đại biểu nếu người đó vi phạm pháp luật hoặc đạo đức, tăng cường kỷ luật trong bộ máy.

Tuy nhiên dưới góc nhìn hiện đại thì Hiến pháp 1980 vẫn có những hạn chế như

bầu cử giai đoạn này mang tính hình thức "hiệp thương" rất chặt chẽ. Danh sách ứng viên thường sát với số lượng cần bầu, khiến quyền lựa chọn thực tế của cử tri bị hạn chế. Việc tổ chức bầu cử vẫn nằm trong tay các cơ quan hành pháp và đoàn thể, chưa có sự tách bạch giữa cơ quan tổ chức bầu cử và cơ quan chịu sự bầu cử.

4. Hiến pháp 1992: Phù hợp với công cuộc Đổi mới

Hiến pháp năm 1992 ra đời trong bối cảnh Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới. Các quy định về bầu cử trong bản Hiến pháp này không chỉ kế thừa các giá trị dân chủ trước đó mà còn điều chỉnh để nâng cao chất lượng đại biểu và phù hợp với thực tiễn mới.

Về quyền bầu cử và ứng cử của công dân: Điều 54: "Công dân, không phân biệt dân tộc, nam nữ, thành phần xã hội, tôn giáo, trình độ văn hoá, nghề nghiệp, thời hạn cư trú, từ đủ mười tám tuổi trở lên đều có quyền bầu cử và từ đủ hai mươi mốt tuổi trở lên đều có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân theo quy định của pháp luật.". Điều 7: Khẳng định công dân có quyền tham gia quản lý Nhà nước và xã hội thông qua bầu cử.

Về nguyên tắc bầu cử: Điều 7: "Việc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân được tiến hành theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín."

Về bầu cử Quốc hội: Điều 83: Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực Nhà nước cao nhất; Điều 85: "Nhiệm kỳ của mỗi khoá Quốc hội là năm năm."; Điều 95: Quy định về việc tăng cường chất lượng đại biểu thông qua chế định Đại biểu Quốc hội chuyên trách. (Đây là điểm rất quan trọng để nâng cao hiệu quả lập pháp); Điều 89: "Quốc hội bầu ra Ủy ban thẩm tra tư cách đại biểu Quốc hội và căn cứ vào báo cáo của Ủy ban đó mà quyết định xác nhận tư cách đại biểu của các đại biểu Quốc hội."

Về bầu cử Hội đồng nhân dân: Điều 118: Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương, do nhân dân địa phương bầu ra; Điều 120: "Nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân các cấp do pháp luật quy định." (Luật Bầu cử sau đó cụ thể hóa là 5 năm cho tất cả các cấp để đồng bộ với Quốc hội).

Về bãi miễn đại biểu: Điều 7: "Đại biểu Quốc hội bị cử tri hoặc Quốc hội bãi miễn và đại biểu Hội đồng nhân dân bị cử tri hoặc Hội đồng nhân dân bãi miễn khi đại biểu đó không còn xứng đáng với sự tín nhiệm của nhân dân."

Hiến pháp 1992 có các điểm mới và sự thay đổi lớn: bổ sung từ "đủ" (đủ 18 tuổi, đủ 21 tuổi). Cách dùng từ này giúp việc xác định thời điểm thực hiện quyền bầu cử, ứng cử trở nên chính xác và khoa học hơn về mặt pháp lý so với các bản Hiến pháp trước. Chế định “Đại biểu Quốc hội chuyên trách” là sự thay đổi mang tính bước ngoặt đặt nền móng cho việc chuyên nghiệp hóa hoạt động của Quốc hội, giảm dần tính hình thức của việc kiêm nhiệm.  Mặc dù không ghi trực tiếp chữ "tự ứng cử" vào điều khoản, nhưng Hiến pháp 1992 và Luật bầu cử kèm theo đã tạo cơ chế mở hơn cho các cá nhân tự mình ra ứng cử thay vì chỉ đợi các tổ chức giới thiệu như giai đoạn 1980. Việc ổn định nhiệm kỳ 5 năm cho tất cả các cấp (Quốc hội và HĐND 3 cấp) giúp tạo sự đồng bộ trong công tác tổ chức cán bộ và thực hiện các kế hoạch phát triển kinh tế theo giai đoạn. Những điều này đã phản ánh tinh thần đổi mới, dân chủ hóa đời sống chính trị. Nâng cao vai trò của cá nhân đại biểu, bắt đầu chú trọng đến trình độ và năng lực hoạt động thực tế. Khẳng định quyền giám sát và bãi miễn của cử tri một cách mạnh mẽ hơn.

Tuy nhiên vẫn còn những tồn tại như công tác tổ chức bầu cử vẫn chủ yếu do các cơ quan Nhà nước và Mặt trận Tổ quốc phối hợp thực hiện theo cơ chế cũ, chưa có một cơ quan độc lập để giám sát toàn diện quá trình bầu cử (đến Hiến pháp 2013 mới khắc phục bằng Hội đồng bầu cử quốc gia). Việc vận động bầu cử chưa được quy định chi tiết, dẫn đến việc tiếp xúc cử tri đôi khi còn mang tính hình thức.

5. Hiến pháp 2013: Hoàn thiện thiết chế bầu cử hiện đại

Hiến pháp năm 2013 là bản Hiến pháp hiện hành, đánh dấu bước tiến lớn trong việc bảo vệ quyền con người và hoàn thiện bộ máy Nhà nước theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch. Đặc biệt, Hiến pháp 2013 đã thiết chế hóa một cơ quan hoàn toàn mới để quản lý công tác bầu cử.

Nguyên tắc và Quyền bầu cử cơ bản (Chương II: Quyền con người, quyền công dân):  Điều 27: "Công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ mười một tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định.". Điều 7: "Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân được tiến hành theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín."

Về bầu cử Quốc hội (Chương VI):Điều 71: Khoản 1: "Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân."; Khoản 2: "Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội là năm năm."; Khoản 3: "Sáu mươi ngày trước khi Quốc hội hết nhiệm kỳ, Quốc hội khóa mới phải được bầu xong."; Điều 72: "Đại biểu Quốc hội do cử tri cả nước bầu ra theo đơn vị bầu cử."

Về bầu cử Hội đồng nhân dân (Chương IX): Điều 113: "Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên."; Điều 114: "Đại biểu Hội đồng nhân dân do cử tri ở địa phương bầu ra theo đơn vị bầu cử." (Nhiệm kỳ được luật hóa thống nhất là 5 năm).

Thiết chế mới: Hội đồng bầu cử quốc gia (Chương X): Đây là điểm khác biệt lớn nhất của Hiến pháp 2013 so với tất cả các bản Hiến pháp trước đó. Điều 117: Khoản 1: "Hội đồng bầu cử quốc gia là cơ quan do Quốc hội thành lập, có nhiệm vụ tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội; chỉ đạo và hướng dẫn công tác bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp.";  Khoản 2: Hội đồng bầu cử quốc gia gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các Ủy viên.

Hiến pháp 2013 đã có những điểm mới và thay đổi đột phá: Trước đây, việc tổ chức bầu cử do các ban chỉ đạo tạm thời và Mặt trận Tổ quốc phối hợp thực hiện. Hiện nay, HĐBCQG là một thiết chế hiến định độc lập. Việc này đã tăng cường tính khách quan, tính chuyên nghiệp và minh bạch trong quá trình bầu cử. Giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp từ các cơ quan hành pháp vào quá trình tổ chức bầu cử. Hiến pháp 2013 chuyển quy định quyền bầu cử từ chương "Chính trị" sang chương "Quyền con người, quyền công dân". Điều này khẳng định bầu cử không chỉ là nghĩa vụ chính trị mà là một quyền cơ bản của con người. Việc tước bỏ quyền này phải dựa trên những căn cứ pháp luật cực kỳ chặt chẽ (thường là bản án của Tòa án).  Xuyên suốt các điều khoản, từ "nhân dân" được viết hoa (Nhân dân). Điều này thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối với chủ thể duy nhất của quyền lực Nhà nước. Việc bầu ra ĐBQH và HĐND là phương thức quan trọng nhất để Nhân dân ủy quyền quyền lực đó.

Có thể thấy Hiến pháp 2013 có tính ổn định: Quy trình bầu cử được chuẩn hóa cao độ, tạo sự đồng bộ từ Trung ương đến địa phương. Quy định rõ đại biểu phải chịu trách nhiệm trước cử tri, tăng cường cơ chế giám sát sau bầu cử. Hiến pháp này cũng phù hợp với thông lệ quốc tế: Việc có cơ quan bầu cử độc lập là xu hướng chung của các quốc gia dân chủ trên thế giới.

Tuy nhiên dù có HĐBCQG, nhưng việc vận động bầu cử vẫn còn khuôn mẫu, chưa tạo ra được sự cạnh tranh sôi nổi giữa các ứng viên để cử tri đánh giá sâu hơn về năng lực. Tỷ lệ đại biểu chuyên trách dù đã tăng nhưng vẫn cần tiếp tục mở rộng để đáp ứng khối lượng công việc lập pháp ngày càng lớn.

6. Kết luận

Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp là một trong những quyền chính trị cơ bản của công dân đã được Hiến pháp ghi nhận. Bầu cử là phương thức thể hiện ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa nói chung và thành lập cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương và địa phương nói riêng.

Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 được tổ chức cùng một ngày trên phạm vi cả nước, trong bối cảnh công cuộc đổi mới ở nước ta sau 40 năm đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên mọi lĩnh vực đời sống, xã hội; đồng thời tích cực triển khai việc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, tổ chức lại địa giới hành chính và vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp bảo đảm tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả để tiến vào kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc./.

Tài liệu tham khảo:

1. Hiến pháp 1946;

2. Hiến pháp 1959;

3. Hiến pháp 1980;

5. Hiến pháp 1992;

6. Hiến pháp 2013.

Tin mới hơn

Tin cũ hơn